Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › show disparities

show disparities

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
tiết lộ sự khác biệt hoặc bất bình đẳng
UK /ʃoʊ dɪˈspɛrɪtiz/ · US /ʃoʊ dɪˈspɛrɪtiz/
to reveal differences or inequalities
The report shows disparities in income across different regions.
→ Báo cáo cho thấy sự khác biệt về thu nhập giữa các khu vực khác nhau.
The analysis shows disparities in educational access.→ Phân tích cho thấy sự khác biệt trong khả năng tiếp cận giáo dục.
Đồng nghĩa
reveal differencesindicate inequalities
Collocations
show significant disparitiesshow noticeable disparities
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ các vấn đề trong luận điểm của bạn.
Dùng để nhấn mạnh sự không đồng đều trong số liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...