frequently used
Nghĩa
Định nghĩa · Often utilized or employed.
“This software is frequently used in schools.”Phần mềm này thường được sử dụng trong trường học.
“These tools are frequently used by professionals.”Những công cụ này thường được các chuyên gia sử dụng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phổ biến trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả sự phổ biến của một công cụ hoặc phương pháp.