Kho từ › Idioms · memory › skeletons in the closet

skeletons in the closet

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
những bí mật hay kỷ niệm bị giấu kín, xấu hổ
UK /ˈskɛlɪtənz ɪn ðə ˈklɒzɪt/ · US /ˈskɛlɪtənz ɪn ðə ˈklɒzɪt/
hidden secrets or memories that are embarrassing or shameful
Everyone has skeletons in the closet that they don't want to reveal.
→ Ai cũng có những bí mật mà họ không muốn tiết lộ.
He finally shared his skeletons in the closet with his close friends.→ Cuối cùng anh ấy đã chia sẻ những bí mật của mình với những người bạn thân.
Đồng nghĩa
hidden truthssecrets
Collocations
have skeletons in the closetreveal skeletons in the closet
🎯 IELTS: Câu này có thể giúp bạn thể hiện sự phức tạp trong tính cách.
Câu này thường dùng khi nói về những điều xấu hổ trong quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...