Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

skeletons in the closet

/ˈskɛlɪtənz ɪn ðə ˈklɒzɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

những bí mật hay kỷ niệm bị giấu kín, xấu hổ phr.

Định nghĩa · hidden secrets or memories that are embarrassing or shameful

“Everyone has skeletons in the closet that they don't want to reveal.”Ai cũng có những bí mật mà họ không muốn tiết lộ.

“He finally shared his skeletons in the closet with his close friends.”Cuối cùng anh ấy đã chia sẻ những bí mật của mình với những người bạn thân.

Mẹo IELTS · Câu này có thể giúp bạn thể hiện sự phức tạp trong tính cách.

Ghi chú · Câu này thường dùng khi nói về những điều xấu hổ trong quá khứ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...