Kho từ › Idioms · memory › memory fades

memory fades

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
kỷ niệm trở nên mờ nhạt theo thời gian
UK /ˈmɛməri feɪdz/ · US /ˈmɛməri feɪdz/
memories become less clear over time
As the years pass, my memory fades of those childhood days.
→ Khi năm tháng trôi qua, những kỷ niệm thời thơ ấu của tôi trở nên mờ nhạt.
It's sad how quickly memory fades when we don't revisit it.→ Thật buồn khi kỷ niệm mờ nhạt nhanh chóng nếu chúng ta không nhắc lại.
Đồng nghĩa
diminishevaporate
Collocations
realize memory fadesaccept that memory fades
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tiếc nuối trong bài viết.
Thường dùng để nói về sự thay đổi trong trí nhớ theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...