Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

memory fades

/ˈmɛməri feɪdz/ B2 IELTS

Nghĩa

kỷ niệm trở nên mờ nhạt theo thời gian phr.

Định nghĩa · memories become less clear over time

“As the years pass, my memory fades of those childhood days.”Khi năm tháng trôi qua, những kỷ niệm thời thơ ấu của tôi trở nên mờ nhạt.

“It's sad how quickly memory fades when we don't revisit it.”Thật buồn khi kỷ niệm mờ nhạt nhanh chóng nếu chúng ta không nhắc lại.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự tiếc nuối trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nói về sự thay đổi trong trí nhớ theo thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...