Kho từ › Idioms · memory › keep the past alive

keep the past alive

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
nhớ và tôn vinh những trải nghiệm trong quá khứ
UK /kiːp ðə pæst əˈlaɪv/ · US /kiːp ðə pæst əˈlaɪv/
to remember and honor past experiences
We must keep the past alive to learn from it.
→ Chúng ta phải giữ cho quá khứ sống mãi để học hỏi.
She keeps the past alive through her stories.→ Cô ấy giữ cho quá khứ sống mãi qua những câu chuyện của mình.
Đồng nghĩa
honor the pastremember history
Collocations
keep memories alivekeep traditions alive
🎯 IELTS: Câu này có thể giúp bạn thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...