keep the past alive
Nghĩa
Định nghĩa · to remember and honor past experiences
“We must keep the past alive to learn from it.”Chúng ta phải giữ cho quá khứ sống mãi để học hỏi.
“She keeps the past alive through her stories.”Cô ấy giữ cho quá khứ sống mãi qua những câu chuyện của mình.
Mẹo IELTS · Câu này có thể giúp bạn thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của quá khứ.