Kho từ › Idioms · memory › a memory that lingers

a memory that lingers

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
một kỷ niệm tồn tại lâu trong tâm trí bạn
UK /ə ˈmɛməri ðæt ˈlɪŋɡərz/ · US /ə ˈmɛməri ðæt ˈlɪŋɡərz/
a memory that stays in your mind for a long time
That beautiful sunset is a memory that lingers in my mind.
→ Cảnh hoàng hôn đẹp đó là một kỷ niệm tồn tại lâu trong tâm trí tôi.
The kindness she showed was a memory that lingers.→ Sự tử tế mà cô ấy thể hiện là một kỷ niệm tồn tại lâu.
Đồng nghĩa
lasting memoryenduring memory
Collocations
create a memory that lingershave a memory that lingers
🎯 IELTS: Câu này có thể làm cho bài viết của bạn thêm sâu sắc.
Dùng để nói về những kỷ niệm đáng nhớ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...