Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a memory that lingers

/ə ˈmɛməri ðæt ˈlɪŋɡərz/ B2 IELTS

Nghĩa

một kỷ niệm tồn tại lâu trong tâm trí bạn phr.

Định nghĩa · a memory that stays in your mind for a long time

“That beautiful sunset is a memory that lingers in my mind.”Cảnh hoàng hôn đẹp đó là một kỷ niệm tồn tại lâu trong tâm trí tôi.

“The kindness she showed was a memory that lingers.”Sự tử tế mà cô ấy thể hiện là một kỷ niệm tồn tại lâu.

Mẹo IELTS · Câu này có thể làm cho bài viết của bạn thêm sâu sắc.

Ghi chú · Dùng để nói về những kỷ niệm đáng nhớ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...