memories come flooding back
Nghĩa
Định nghĩa · to suddenly remember many memories at once
“Hearing that song made memories come flooding back.”Nghe bài hát đó khiến tôi nhớ lại nhiều kỷ niệm.
“The smell of cookies made memories come flooding back from my childhood.”Mùi bánh quy khiến tôi nhớ lại nhiều kỷ niệm từ thời thơ ấu.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi sự hồi tưởng xảy ra mạnh mẽ.