Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

memories come flooding back

/ˈmɛməriz kʌm ˈflʌdɪŋ bæk/ B2 IELTS

Nghĩa

đột nhiên nhớ lại nhiều kỷ niệm cùng một lúc phr.

Định nghĩa · to suddenly remember many memories at once

“Hearing that song made memories come flooding back.”Nghe bài hát đó khiến tôi nhớ lại nhiều kỷ niệm.

“The smell of cookies made memories come flooding back from my childhood.”Mùi bánh quy khiến tôi nhớ lại nhiều kỷ niệm từ thời thơ ấu.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi sự hồi tưởng xảy ra mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...