Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · memory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to bring back memories

/tu brɪŋ bæk ˈmɛməriz/ B2 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó nhớ lại điều gì đó từ quá khứ phr.

Định nghĩa · to cause someone to remember something from the past

“This photo brings back memories of our trip to Italy.”Bức ảnh này khiến tôi nhớ lại chuyến đi của chúng tôi đến Ý.

“The smell of the ocean brings back memories of my childhood summers.”Mùi biển khiến tôi nhớ lại những mùa hè thời thơ ấu.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để làm bài viết thêm sinh động.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự hồi tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...