Kho từ › Idioms · memory › to bring back memories

to bring back memories

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
khiến ai đó nhớ lại điều gì đó từ quá khứ
UK /tu brɪŋ bæk ˈmɛməriz/ · US /tu brɪŋ bæk ˈmɛməriz/
to cause someone to remember something from the past
This photo brings back memories of our trip to Italy.
→ Bức ảnh này khiến tôi nhớ lại chuyến đi của chúng tôi đến Ý.
The smell of the ocean brings back memories of my childhood summers.→ Mùi biển khiến tôi nhớ lại những mùa hè thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
evoke memoriesremind of the past
Collocations
bring back fond memoriesbring back vivid memories
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để làm bài viết thêm sinh động.
Thường dùng khi nói về sự hồi tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...