Kho từ › Idioms · memory › clear as day

clear as day

B2 phr. 📁 Idioms · memory IELTS
Rất rõ ràng; dễ hiểu hoặc nhớ.
UK /klɪr æz deɪ/ · US /klɪr æz deɪ/
Very clear; easy to understand or remember.
His face was as clear as day in my memory.
→ Khuôn mặt của anh ấy rất rõ ràng trong tâm trí tôi.
The instructions were clear as day, yet I still made a mistake.→ Hướng dẫn rất rõ ràng, nhưng tôi vẫn mắc lỗi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...