Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › indicate volatility

indicate volatility

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy rằng điều gì đó có thể thay đổi nhanh chóng
UK /ˈɪndɪˌkeɪt vəˈlætɪlɪti/ · US /ˈɪndɪˌkeɪt vəˈlætɪlɪti/
to show that something is likely to change rapidly
The report indicates volatility in the stock prices.
→ Báo cáo cho thấy sự biến động trong giá cổ phiếu.
Market trends can indicate volatility in economic conditions.→ Các xu hướng thị trường có thể cho thấy sự biến động trong điều kiện kinh tế.
Đồng nghĩa
suggest instabilityshow unpredictability
Collocations
indicate high volatilityindicate low volatility
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự không ổn định trong thị trường.
Thường dùng trong tài chính và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...