Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › suggest fluctuations

suggest fluctuations

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
ngụ ý rằng có sự thay đổi hoặc biến động
UK /səˈdʒɛst ˈflʌktʃuːˌeɪʃənz/ · US /səˈdʒɛst ˈflʌktʃuːˌeɪʃənz/
to imply that there are changes or variations
The data suggest fluctuations in the market over the past year.
→ Dữ liệu ngụ ý rằng có sự biến động trong thị trường trong năm qua.
The study suggests fluctuations in public interest in the topic.→ Nghiên cứu ngụ ý rằng có sự biến động trong sự quan tâm của công chúng về chủ đề này.
Đồng nghĩa
imply variationsindicate changes
Collocations
suggest significant fluctuationssuggest minor fluctuations
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ ra sự thay đổi trong số liệu.
Dùng để mô tả sự biến động trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...