Kho từ › Cụm học thuật · adding information › what’s even more

what’s even more

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
Còn quan trọng hơn; thêm vào đó.
UK /wɑts ˈiːvən mɔr/ · US /wɑts ˈiːvən mɔr/
Even more importantly; additionally.
What's even more, this method is easy to apply.
→ Còn quan trọng hơn, phương pháp này dễ áp dụng.
What's even more, the results are consistent.→ Còn quan trọng hơn, kết quả là nhất quán.
Đồng nghĩa
more importantlyfurthermore
Collocations
what's even more, it iswhat's even more, we find
🎯 IELTS: Sử dụng để thuyết phục người đọc hơn.
Dùng để nhấn mạnh thông tin bổ sung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...