Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a slump in activity

a slump in activity

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự suy giảm hoạt động
UK /ə slʌmp ɪn ækˈtɪv.ɪ.ti/ · US /ə slʌmp ɪn ækˈtɪv.ɪ.ti/
a sudden decrease in work or action
There has been a slump in activity in the housing market.
→ Có một sự suy giảm hoạt động trong thị trường nhà ở.
The slump in activity among tourists is noticeable.→ Sự suy giảm hoạt động của khách du lịch là rõ rệt.
Đồng nghĩa
drop in activitydecline in operations
Collocations
experience a slump in activityreport a slump in activity
🎯 IELTS: Cố gắng cung cấp số liệu để minh họa.
Dùng để chỉ sự giảm đột ngột trong hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...