Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a downturn in the economy

a downturn in the economy

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự suy thoái kinh tế
UK /ə ˈdaʊn.tɜrn ɪn ði ɪˈkɒn.ə.mi/ · US /ə ˈdaʊn.tɜrn ɪn ði ɪˈkɒn.ə.mi/
a period when the economy is doing worse
The country is facing a downturn in the economy.
→ Quốc gia đang đối mặt với sự suy thoái kinh tế.
A downturn in the economy affects many jobs.→ Sự suy thoái kinh tế ảnh hưởng đến nhiều công việc.
Đồng nghĩa
economic declinerecession
Collocations
experience a downturn in the economyface a downturn in the economy
🎯 IELTS: Cung cấp số liệu về kinh tế sẽ làm bài viết thuyết phục hơn.
Dùng để mô tả tình hình kinh tế khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...