Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a downturn in sales

a downturn in sales

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự suy thoái trong doanh số
UK /ə ˈdaʊn.tɜrn ɪn seɪlz/ · US /ə ˈdaʊn.tɜrn ɪn seɪlz/
a period when sales decrease
The company is experiencing a downturn in sales.
→ Công ty đang trải qua sự suy thoái trong doanh số.
A downturn in sales can lead to layoffs.→ Sự suy thoái trong doanh số có thể dẫn đến việc sa thải.
Đồng nghĩa
decline in salesdrop in sales
Collocations
experience a downturn in salesreport a downturn in sales
🎯 IELTS: Cần cung cấp số liệu cụ thể.
Dùng để chỉ sự giảm doanh thu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...