Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a recession in growth

a recession in growth

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự suy thoái trong tăng trưởng
UK /ə rɪˈsɛʃən ɪn ɡroʊθ/ · US /ə rɪˈsɛʃən ɪn ɡroʊθ/
a period when growth slows or stops
The country is facing a recession in growth.
→ Quốc gia đang đối mặt với sự suy thoái trong tăng trưởng.
A recession in growth can lead to unemployment.→ Sự suy thoái trong tăng trưởng có thể dẫn đến thất nghiệp.
Đồng nghĩa
decline in growthdrop in expansion
Collocations
experience a recession in growthreport a recession in growth
🎯 IELTS: Cần có số liệu cụ thể để làm rõ.
Dùng khi nói về nền kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...