Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a downturn in health

a downturn in health

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự suy giảm sức khỏe
UK /ə ˈdaʊn.tɜrn ɪn hɛlθ/ · US /ə ˈdaʊn.tɜrn ɪn hɛlθ/
a period when health decreases
There has been a downturn in public health.
→ Có sự suy giảm sức khỏe cộng đồng.
The downturn in health is concerning for the population.→ Sự suy giảm sức khỏe là điều đáng lo ngại cho dân số.
Đồng nghĩa
decline in healthdrop in well-being
Collocations
experience a downturn in healthreport a downturn in health
🎯 IELTS: Cần cung cấp số liệu cụ thể để minh họa.
Dùng khi nói về tình hình sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...