Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › illustrate a fluctuation

illustrate a fluctuation

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
minh họa một sự dao động
UK /ˈɪl.ə.streɪt ə ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/ · US /ˈɪl.ə.streɪt ə ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/
to show or explain a change or variation
The data illustrates a fluctuation in temperatures over the year.
→ Dữ liệu minh họa một sự dao động về nhiệt độ trong suốt năm.
Graphs can illustrate a fluctuation in stock prices.→ Biểu đồ có thể minh họa sự dao động trong giá cổ phiếu.
Đồng nghĩa
demonstrate a fluctuation
Collocations
illustrate a trendillustrate changesillustrate differences
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ này để làm rõ sự biến động trong bài viết.
Dùng để mô tả sự thay đổi trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...