Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › reflect a fluctuation

reflect a fluctuation

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
phản ánh một sự dao động
UK /rɪˈflɛkt ə ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/ · US /rɪˈflɛkt ə ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/
to show or represent a change or variation
The report reflects a fluctuation in economic growth rates.
→ Báo cáo phản ánh một sự dao động trong tỷ lệ tăng trưởng kinh tế.
These results reflect a fluctuation in public opinion.→ Những kết quả này phản ánh một sự dao động trong ý kiến công chúng.
Đồng nghĩa
show a fluctuation
Collocations
reflect trendsreflect changesreflect differences
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự biến động trong số liệu.
Có thể dùng để chỉ sự thay đổi trong nhiều lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...