Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › reflect consistency

reflect consistency

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
phản ánh sự nhất quán
UK /rɪˈflɛkt kənˈsɪs.tən.si/ · US /rɪˈflɛkt kənˈsɪs.tən.si/
to show a state of being steady or unchanged
The findings reflect consistency in the experimental results.
→ Các phát hiện phản ánh sự nhất quán trong kết quả thí nghiệm.
This data reflects consistency in customer feedback.→ Dữ liệu này phản ánh sự nhất quán trong phản hồi của khách hàng.
Đồng nghĩa
show consistency
Collocations
reflect trendsreflect changesreflect variations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật sự nhất quán trong báo cáo.
Dùng để nhấn mạnh sự ổn định trong dữ liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...