Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › indicate consistency

indicate consistency

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
chỉ ra sự nhất quán
UK /ˈɪn.dɪ.keɪt kənˈsɪs.tən.si/ · US /ˈɪn.dɪ.keɪt kənˈsɪs.tən.si/
to point out a state of being steady or unchanged
The results indicate consistency in the methodology used.
→ Các kết quả chỉ ra sự nhất quán trong phương pháp sử dụng.
This analysis indicates consistency in survey responses.→ Phân tích này chỉ ra sự nhất quán trong các phản hồi khảo sát.
Đồng nghĩa
show consistency
Collocations
indicate trendsindicate changesindicate fluctuations
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự nhất quán trong số liệu.
Dùng trong các báo cáo hoặc phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...