a reduction in output
Nghĩa
Định nghĩa · a decrease in the amount produced
“The factory faced a reduction in output due to machinery issues.”Nhà máy đã gặp phải sự giảm sút sản lượng do sự cố máy móc.
“A reduction in output can affect profits.”Sự giảm sút sản lượng có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để mô tả tình trạng sản xuất.
Ghi chú · Thường dùng trong sản xuất công nghiệp.