Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a fall in engagement

a fall in engagement

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm sút trong sự tham gia hoặc quan tâm
UK /fɔl ɪn ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /fɔl ɪn ɪnˈɡeɪdʒmənt/
a decrease in involvement or interest
There has been a fall in engagement among users.
→ Đã có sự giảm sút trong sự tham gia của người dùng.
A fall in engagement can affect community growth.→ Sự giảm sút trong sự tham gia có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cộng đồng.
Đồng nghĩa
a drop in engagement
Collocations
a significant fall in engagementa noticeable fall in engagementa sharp fall in engagement
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để mô tả sự tham gia.
Sử dụng để nói về mức độ tham gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...