Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing a downward trend · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a fall in engagement

/fɔl ɪn ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

sự giảm sút trong sự tham gia hoặc quan tâm phr.

Định nghĩa · a decrease in involvement or interest

“There has been a fall in engagement among users.”Đã có sự giảm sút trong sự tham gia của người dùng.

“A fall in engagement can affect community growth.”Sự giảm sút trong sự tham gia có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cộng đồng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để mô tả sự tham gia.

Ghi chú · Sử dụng để nói về mức độ tham gia.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...