a decrease in sales
Nghĩa
Định nghĩa · a reduction in the number of products sold
“The company reported a decrease in sales this quarter.”Công ty đã báo cáo sự giảm sút doanh số trong quý này.
“A decrease in sales can impact overall revenue.”Sự giảm sút doanh số có thể ảnh hưởng đến doanh thu tổng thể.
Mẹo IELTS · Nên dùng cụm từ này để mô tả doanh số.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.