Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a downturn in investment

a downturn in investment

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm sút trong số tiền đầu tư
UK /ˈdaʊntɜrn ɪn ɪnˈvɛstmənt/ · US /ˈdaʊntɜrn ɪn ɪnˈvɛstmənt/
a decrease in the amount of money put into something
There has been a downturn in investment in renewable energy.
→ Đã có sự giảm sút đầu tư vào năng lượng tái tạo.
A downturn in investment can slow down innovation.→ Sự giảm sút đầu tư có thể làm chậm đổi mới.
Đồng nghĩa
a drop in investment
Collocations
a significant downturn in investmenta noticeable downturn in investmenta sharp downturn in investment
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả tình hình đầu tư.
Dùng khi nói về đầu tư tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...