Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a decline in trust

a decline in trust

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm sút trong lòng tin
UK /dɪˈklaɪn ɪn trʌst/ · US /dɪˈklaɪn ɪn trʌst/
a decrease in the belief in someone or something
There has been a decline in trust between the two parties.
→ Đã có sự giảm sút lòng tin giữa hai bên.
A decline in trust can damage relationships.→ Sự giảm sút lòng tin có thể làm tổn hại đến mối quan hệ.
Đồng nghĩa
a drop in trust
Collocations
a significant decline in trusta noticeable decline in trusta sharp decline in trust
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả lòng tin trong quan hệ.
Dùng khi nói về sự tin tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...