Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a reduction in speed

a reduction in speed

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm sút trong tốc độ di chuyển
UK /rɪˈdʌkʃən ɪn spiːd/ · US /rɪˈdʌkʃən ɪn spiːd/
a decrease in how fast something moves
There was a reduction in speed due to traffic congestion.
→ Đã có sự giảm sút tốc độ do tắc nghẽn giao thông.
A reduction in speed can lead to delays.→ Sự giảm sút tốc độ có thể dẫn đến chậm trễ.
Đồng nghĩa
a drop in speed
Collocations
a significant reduction in speeda noticeable reduction in speeda sharp reduction in speed
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để mô tả tốc độ.
Sử dụng khi nói về tốc độ di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...