Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a decline in availability

a decline in availability

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm sút trong khả năng tiếp cận cái gì đó
UK /dɪˈklaɪn ɪn əˈveɪləˌbɪlɪti/ · US /dɪˈklaɪn ɪn əˈveɪləˌbɪlɪti/
a decrease in how much of something is accessible
There has been a decline in availability of resources.
→ Đã có sự giảm sút trong khả năng tiếp cận tài nguyên.
A decline in availability can affect services provided.→ Sự giảm sút trong khả năng tiếp cận có thể ảnh hưởng đến dịch vụ cung cấp.
Đồng nghĩa
a drop in availability
Collocations
a significant decline in availabilitya noticeable decline in availabilitya sharp decline in availability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả tình trạng tiếp cận.
Dùng khi nói về khả năng tiếp cận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...