Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a downturn in behavior

a downturn in behavior

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm sút trong hành vi
UK /ˈdaʊntɜrn ɪn bɪˈheɪvjər/ · US /ˈdaʊntɜrn ɪn bɪˈheɪvjər/
a decline in how one acts or behaves
There has been a downturn in behavior among students.
→ Đã có sự giảm sút trong hành vi của học sinh.
A downturn in behavior can lead to disciplinary actions.→ Sự giảm sút hành vi có thể dẫn đến các biện pháp kỷ luật.
Đồng nghĩa
a drop in behavior
Collocations
a significant downturn in behaviora noticeable downturn in behaviora sharp downturn in behavior
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để mô tả hành vi.
Sử dụng khi nói về hành vi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...