Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a decline in satisfaction

a decline in satisfaction

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm sút trong sự hài lòng
UK /dɪˈklaɪn ɪn ˌsætɪsˈfækʃən/ · US /dɪˈklaɪn ɪn ˌsætɪsˈfækʃən/
a decrease in contentment or happiness
There has been a decline in satisfaction among customers.
→ Đã có sự giảm sút trong sự hài lòng của khách hàng.
A decline in satisfaction can lead to complaints.→ Sự giảm sút hài lòng có thể dẫn đến khiếu nại.
Đồng nghĩa
a drop in satisfaction
Collocations
a significant decline in satisfactiona noticeable decline in satisfactiona sharp decline in satisfaction
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả sự hài lòng.
Dùng khi nói về sự hài lòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...