Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a decrease in resources

a decrease in resources

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm sút trong tài nguyên có sẵn
UK /dɪˈkriːs ɪn rɪˈzɔːrsɪz/ · US /dɪˈkriːs ɪn rɪˈzɔːrsɪz/
a reduction in available materials or assets
There has been a decrease in resources available for education.
→ Đã có sự giảm sút trong tài nguyên có sẵn cho giáo dục.
A decrease in resources can impact program effectiveness.→ Sự giảm sút tài nguyên có thể ảnh hưởng đến hiệu quả chương trình.
Đồng nghĩa
a drop in resources
Collocations
a significant decrease in resourcesa noticeable decrease in resourcesa sharp decrease in resources
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả tài nguyên.
Dùng khi nói về tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...