Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a downturn in living standards

a downturn in living standards

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm sút trong chất lượng cuộc sống
UK /ˈdaʊntɜrn ɪn ˈlɪvɪŋ ˈstændərdz/ · US /ˈdaʊntɜrn ɪn ˈlɪvɪŋ ˈstændərdz/
a decline in the quality of life
There has been a downturn in living standards in some areas.
→ Đã có sự giảm sút trong chất lượng cuộc sống ở một số khu vực.
A downturn in living standards can lead to social issues.→ Sự giảm sút chất lượng cuộc sống có thể dẫn đến các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
a drop in living standards
Collocations
a significant downturn in living standardsa noticeable downturn in living standardsa sharp downturn in living standards
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả chất lượng cuộc sống.
Dùng khi nói về chất lượng cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...