take a look back
Nghĩa
Định nghĩa · to reflect on past events
“Let's take a look back at our progress this year.”Hãy nhìn lại sự tiến bộ của chúng ta trong năm nay.
“She took a look back at her childhood memories.”Cô ấy đã nhìn lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự suy ngẫm.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các buổi tổng kết.