Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a look back

/teɪk ə lʊk bæk/ B1 IELTS

Nghĩa

nhìn lại các sự kiện trong quá khứ phr.

Định nghĩa · to reflect on past events

“Let's take a look back at our progress this year.”Hãy nhìn lại sự tiến bộ của chúng ta trong năm nay.

“She took a look back at her childhood memories.”Cô ấy đã nhìn lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự suy ngẫm.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các buổi tổng kết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...