Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take it upon oneself

/teɪk ɪt əˈpɒn wʌnˈsɛlf/ B1 IELTS

Nghĩa

đảm nhận trách nhiệm cho một việc gì đó phr.

Định nghĩa · to take responsibility for something

“She took it upon herself to organize the event.”Cô ấy đã đảm nhận trách nhiệm tổ chức sự kiện.

“He took it upon himself to help his neighbor.”Anh ấy đã tự mình giúp đỡ hàng xóm.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chủ động.

Ghi chú · Cụm từ này thường thể hiện sự tự giác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...