Kho từ › Cụm học thuật · describing fluctuation/stability › reflect variations

reflect variations

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing fluctuation/stability IELTS
cho thấy hoặc chứng minh sự thay đổi hoặc khác biệt
UK /rɪˈflɛkt ˌvɛriˈeɪʃənz/ · US /rɪˈflɛkt ˌvɛriˈeɪʃənz/
to show or demonstrate changes or differences
The report reflects variations in regional development.
→ Báo cáo cho thấy sự khác biệt trong phát triển khu vực.
These findings reflect variations in academic performance.→ Những phát hiện này phản ánh sự biến động trong hiệu suất học tập.
Đồng nghĩa
show differencesindicate changes
Collocations
reflect variations in trendsreflect variations in data
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong số liệu.
Sử dụng để chỉ ra sự thay đổi trong kết quả nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...