Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › less than X percent

less than X percent

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
ít hơn X phần trăm
UK /lɛs ðæn ɛks pərˈsɛnt/ · US /lɛs ðæn ɛks pərˈsɛnt/
fewer than X percent
Less than 10 percent of the budget is allocated to entertainment.
→ Ít hơn 10 phần trăm ngân sách được phân bổ cho giải trí.
Less than 5 percent of applicants were accepted.→ Ít hơn 5 phần trăm ứng viên đã được chấp nhận.
Đồng nghĩa
fewer than X percent
Collocations
less than 20 percentless than 50 percent
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự không đủ.
Dùng để diễn đạt sự hạn chế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...