Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a significant increase in

a significant increase in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
sự tăng lớn trong cái gì đó
UK /ə sɪɡˈnɪfɪkənt ɪnˈkriːs ɪn/ · US /ə sɪɡˈnɪfɪkənt ɪnˈkriːs ɪn/
a large rise in something
There was a significant increase in sales last year.
→ Có một sự tăng lớn trong doanh số năm ngoái.
A significant increase in temperature was recorded.→ Một sự tăng lớn về nhiệt độ đã được ghi nhận.
Đồng nghĩa
a marked rise ina considerable increase in
Collocations
a significant increase in demanda significant increase in profits
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự tăng trưởng.
Thường dùng để chỉ sự thay đổi rõ rệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...