Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a higher percentage of

a higher percentage of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một phần lớn hơn của cái gì đó
UK /ə ˈhaɪər pərˈsɛntɪdʒ əv/ · US /ə ˈhaɪər pərˈsɛntɪdʒ əv/
a larger part of something
A higher percentage of graduates found jobs quickly.
→ Một phần lớn hơn của sinh viên tốt nghiệp tìm được việc làm nhanh chóng.
This year, a higher percentage of students passed the exam.→ Năm nay, một phần lớn hơn sinh viên đã vượt qua kỳ thi.
Đồng nghĩa
a larger amount ofmore of
Collocations
a higher percentage of womena higher percentage of participants
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.
Thể hiện sự so sánh giữa các số liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...