Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a rising percentage of

a rising percentage of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một phần đang tăng lên của cái gì đó
UK /ə ˈraɪzɪŋ pərˈsɛntɪdʒ əv/ · US /ə ˈraɪzɪŋ pərˈsɛntɪdʒ əv/
an increasing part of something
A rising percentage of the population is aging.
→ Một phần đang tăng lên của dân số đang già đi.
A rising percentage of students are opting for STEM subjects.→ Một phần đang tăng lên của sinh viên chọn các môn STEM.
Đồng nghĩa
an increasing percentage ofan upward trend in
Collocations
a rising percentage of womena rising percentage of participants
🎯 IELTS: Dùng để chỉ sự thay đổi trong xu hướng.
Thể hiện xu hướng tăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...