Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing a downward trend · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a decline in enrollment

/dɪˈklaɪn ɪn ɪnˈroʊlmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

sự giảm số lượng sinh viên đăng ký phr.

Định nghĩa · a reduction in the number of students joining a program

“There has been a decline in enrollment at the local university.”Có sự giảm số lượng sinh viên đăng ký tại trường đại học địa phương.

“The decline in enrollment has raised concerns about the future of the school.”Sự giảm số lượng sinh viên đăng ký đã gây lo ngại về tương lai của trường.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để mô tả tình hình học tập.

Ghi chú · Thường sử dụng trong lĩnh vực giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...