Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a reduction in funding

a reduction in funding

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm ngân sách
UK /rɪˈdʌkʃən ɪn ˈfʌndɪŋ/ · US /rɪˈdʌkʃən ɪn ˈfʌndɪŋ/
a decrease in the amount of money available for a project
There has been a reduction in funding for public services this year.
→ Năm nay có sự giảm ngân sách cho các dịch vụ công.
The reduction in funding has affected many community programs.→ Sự giảm ngân sách đã ảnh hưởng đến nhiều chương trình cộng đồng.
Đồng nghĩa
a decrease in fundinga cut in funding
Collocations
a significant reduction in fundinga drastic reduction in funding
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi nói về tài chính hoặc ngân sách.
Thường dùng trong lĩnh vực ngân sách và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...