Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a fall in quality

a fall in quality

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm chất lượng
UK /fɔl ɪn ˈkwɒləti/ · US /fɔl ɪn ˈkwɒləti/
a decline in the standard of something
A fall in quality can lead to customer dissatisfaction.
→ Sự giảm chất lượng có thể dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng.
The fall in quality of the product was evident in customer reviews.→ Sự giảm chất lượng của sản phẩm đã rõ ràng trong đánh giá của khách hàng.
Đồng nghĩa
a decrease in qualitya decline in quality
Collocations
a noticeable fall in qualitya significant fall in quality
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này để mô tả sự không hài lòng của khách hàng.
Thường dùng trong ngành sản xuất và dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...