Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a decline in interest

a decline in interest

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm sự quan tâm
UK /dɪˈklaɪn ɪn ˈɪntrəst/ · US /dɪˈklaɪn ɪn ˈɪntrəst/
a reduction in people's desire or attention
There has been a decline in interest in traditional media.
→ Có sự giảm sự quan tâm đến truyền thông truyền thống.
The decline in interest in reading books is concerning.→ Sự giảm sự quan tâm đến việc đọc sách là điều đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
a decrease in interesta drop in interest
Collocations
a noticeable decline in interesta significant decline in interest
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này khi phân tích xu hướng xã hội.
Thường dùng trong các nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...