Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a dip in attendance

a dip in attendance

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm nhẹ số lượng người tham dự
UK /dɪp ɪn əˈtɛndəns/ · US /dɪp ɪn əˈtɛndəns/
a slight decrease in the number of people present
There was a dip in attendance at last year's event.
→ Có sự giảm nhẹ số lượng người tham dự tại sự kiện năm ngoái.
Despite the dip in attendance, the event was successful.→ Mặc dù có sự giảm nhẹ số lượng người tham dự, sự kiện vẫn thành công.
Đồng nghĩa
a decline in attendancea decrease in attendance
Collocations
a slight dip in attendancea noticeable dip in attendance
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này để mô tả sự tham gia.
Thường dùng trong các sự kiện lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...