Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a reduction in sales

a reduction in sales

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
sự giảm doanh thu
UK /rɪˈdʌkʃən ɪn seɪlz/ · US /rɪˈdʌkʃən ɪn seɪlz/
a decrease in the amount of products sold
There has been a reduction in sales of electronic devices.
→ Có sự giảm doanh thu của các thiết bị điện tử.
A reduction in sales can indicate a market shift.→ Sự giảm doanh thu có thể chỉ ra một sự thay đổi thị trường.
Đồng nghĩa
a decrease in salesa drop in sales
Collocations
a significant reduction in salesa noticeable reduction in sales
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để phân tích tình hình tài chính.
Thường sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...