a reduction in sales
Nghĩa
Định nghĩa · a decrease in the amount of products sold
“There has been a reduction in sales of electronic devices.”Có sự giảm doanh thu của các thiết bị điện tử.
“A reduction in sales can indicate a market shift.”Sự giảm doanh thu có thể chỉ ra một sự thay đổi thị trường.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để phân tích tình hình tài chính.
Ghi chú · Thường sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.