Kho từ › Cụm học thuật · describing a downward trend › a downturn in tourism

a downturn in tourism

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing a downward trend IELTS
thời kỳ du lịch giảm sút
UK /ˈdaʊntɜrn ɪn ˈtʊrɪzəm/ · US /ˈdaʊntɜrn ɪn ˈtʊrɪzəm/
a period when fewer tourists visit a place
The city faced a downturn in tourism due to travel restrictions.
→ Thành phố đã gặp một thời kỳ du lịch giảm sút do các hạn chế đi lại.
A downturn in tourism can negatively impact the local economy.→ Sự giảm sút du lịch có thể ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế địa phương.
Đồng nghĩa
a decline in tourisma decrease in tourism
Collocations
a significant downturn in tourisma noticeable downturn in tourism
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi nói về ảnh hưởng của du lịch đến kinh tế.
Thường dùng trong lĩnh vực du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...