Kho từ › Cụm học thuật · adding information › not to mention

not to mention

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · adding information IELTS
được sử dụng để giới thiệu một điểm quan trọng bổ sung cho những gì đã nói
UK · US
used to introduce an important point that adds to what has been said
Not to mention, the benefits are long-lasting.
→ Chưa kể, những lợi ích là lâu dài.
Not to mention the environmental impact.→ Chưa kể đến tác động đến môi trường.
Đồng nghĩa
besidesin addition
Collocations
not to mention the risksnot to mention the advantages
🎯 IELTS: Sử dụng 'not to mention' để làm rõ thêm ý kiến của bạn.
Cụm từ dễ dùng khi muốn bổ sung thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...