a notable share of
Nghĩa
Định nghĩa · a significant part of something
“A notable share of the market belongs to this brand.”Một phần quan trọng của thị trường thuộc về thương hiệu này.
“The company has a notable share of online sales.”Công ty có một phần quan trọng trong doanh số bán hàng trực tuyến.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự chiếm lĩnh trong thị trường.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và đầu tư.