Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · describing proportions and percentages · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a notable share of

/ə ˈnoʊtəbl ʃɛr əv/ B2 IELTS

Nghĩa

một phần quan trọng của cái gì đó phr.

Định nghĩa · a significant part of something

“A notable share of the market belongs to this brand.”Một phần quan trọng của thị trường thuộc về thương hiệu này.

“The company has a notable share of online sales.”Công ty có một phần quan trọng trong doanh số bán hàng trực tuyến.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự chiếm lĩnh trong thị trường.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và đầu tư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...