Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › a fair amount of

a fair amount of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một lượng hợp lý của cái gì đó
UK /ə fɛr əˈmaʊnt əv/ · US /ə fɛr əˈmaʊnt əv/
a reasonable quantity of something
A fair amount of effort is required to succeed.
→ Một lượng hợp lý nỗ lực là cần thiết để thành công.
The project received a fair amount of criticism.→ Dự án đã nhận được một lượng hợp lý chỉ trích.
Đồng nghĩa
a reasonable amount ofa good amount of
Collocations
a fair amount of timea fair amount of resources
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cân bằng trong ý kiến.
Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của số lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...