a fair amount of
Nghĩa
Định nghĩa · a reasonable quantity of something
“A fair amount of effort is required to succeed.”Một lượng hợp lý nỗ lực là cần thiết để thành công.
“The project received a fair amount of criticism.”Dự án đã nhận được một lượng hợp lý chỉ trích.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cân bằng trong ý kiến.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của số lượng.