Kho từ › Cụm học thuật · describing proportions and percentages › an increasing percentage of

an increasing percentage of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · describing proportions and percentages IELTS
một phần đang tăng lên được biểu thị bằng phần trăm
UK /ən ɪnˈkriːsɪŋ ˈpɜːrsɛntɪdʒ əv/ · US /ən ɪnˈkriːsɪŋ ˈpɜːrsɛntɪdʒ əv/
a growing part expressed as a percentage
An increasing percentage of students are choosing online courses.
→ Một phần đang tăng lên của sinh viên chọn các khóa học trực tuyến.
The report shows an increasing percentage of people using public transport.→ Báo cáo cho thấy một phần đang tăng lên của người dân sử dụng phương tiện công cộng.
Đồng nghĩa
a growing percentage ofa rising percentage of
Collocations
an increasing percentage of the populationan increasing percentage of sales
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự phát triển trong số liệu.
Thường dùng để mô tả xu hướng tăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...